ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngại ngùng" (1件)
ngại ngùng

日本語
形恥ずかしい
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
類語検索結果 "ngại ngùng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngại ngùng" (1件)
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
