menu_book
見出し語検索結果 "ngại ngùng" (1件)
日本語
形恥ずかしい
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
swap_horiz
類語検索結果 "ngại ngùng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngại ngùng" (1件)
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)